back room

back room

The manager keeps the important files in the back room.

Định nghĩa

Danh từ: Phòng phía sauMột căn phòng nằmkhu vực phía sau của một cơ sở kinh doanh (như quán bar, nhà hàng, câu lạc bộ), thường chỉ dành cho những nhóm người đặc quyền hoặc mối quan hệ đặc biệt, thường được sử dụng cho các hoạt động riêng tư, bí mật hoặc mang tính chất đặc thù.

dụ sử dụng
  • (Các vị khách VIP được đưa vào phòng phía sau để họp riêng.)
  • (Trong quán rượu lậu ngày xưa, phòng phía sau nơi diễn ra các vụ đánh bạc bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "back room deal": Thỏa thuận phía sauMột thỏa thuận bí mật, thường mang tính chất mờ ám hoặc không minh bạch.

    • The politicians were accused of making a back room deal to rig the election. (Các chính trị gia bị buộc tội thực hiện một thỏa thuận phía sau để gian lận bầu cử.)
  • "back room politics": Chính trị hậu trườngCác hoạt động chính trị diễn ra một cách kín đáo, không công khai.

    • Back room politics often determine who gets the nomination. (Chính trị hậu trường thường quyết định ai sẽ được đề cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Backroom (adj): Thuộc về phòng phía sau, thường mang nghĩa bí mật, không chính thức.

    • The backroom negotiations were crucial to the peace treaty. (Các cuộc đàm phán phía sau yếu tố quyết định cho hiệp ước hòa bình.)
  • Back-office (n): Phòng làm việc hậu cầnKhông gian hành chính, không tiếp xúc trực tiếp với khách hàng.

Từ đồng nghĩa
  • Private room: Phòng riêng.
  • Inner sanctum: Nơi linh thiêng bên trongthường chỉ không gian riêng tư, tính chất bảo mật cao.
  • Hideaway: Nơi ẩn náu, kín đáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take someone to the back room: Đưa ai đó vào phòng phía sauĐể thảo luận riêng tư hoặc thực hiện hành vi bí mật.
    • The manager took the disgruntled employee to the back room to resolve the issue. (Người quản lý đưa nhân viên bất mãn vào phòng phía sau để giải quyết vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
  • Back room boys: Những người hoạt động hậu trườngNhững chuyên gia, cố vấn làm việc thầm lặng, ít được công nhận nhưng đóng vai trò quan trọng.
    • The success of the project was thanks to the back room boys who handled all the technical details. (Thành công của dự án nhờ những người hoạt động hậu trường đã xử lý mọi chi tiết kỹ thuật.)